尼龙
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "尼龙" (nílóng) mang nghĩa "ni lông, sợi ni lông", kết hợp bởi 尼 (ní - ni): "Ni cô" + 龙 (lóng - long): "con rồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尼: Người phụ nữ (尸) ngồi tĩnh tâm cầm chiếc thìa gỗ (匕) nơi cửa Phật thanh tịnh chính là vị nữ tu, ni cô (尼). • Chữ 龙: Thân hình uốn lượn uy nghi bay vút lên tầng mây với chiếc sừng và râu bờm dũng mãnh khắc họa hình tượng con rồng (龙).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 尼龙
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ni lông, sợi ni lông
Ví dụ (5)
这件衣服是用尼龙做的。
Bộ quần áo này được làm bằng ni lông.
This piece of clothing is made of nylon.
她买了一双尼龙袜。
Cô ấy đã mua một đôi tất ni lông.
She bought a pair of nylon stockings.
尼龙绳非常结实。
Dây thừng ni lông rất chắc chắn.
The nylon rope is very strong.
这种尼龙布料不仅轻便而且防水。
Loại vải ni lông này không chỉ nhẹ mà còn chống nước.
This nylon fabric is not only lightweight but also waterproof.
我们的帐篷是由高质量的尼龙制成的。
Lều của chúng tôi được làm từ sợi nylon chất lượng cao.
Our tent is made of high-quality nylon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây