尼龙袜
—
Gợi nhớ
Từ "尼龙袜" (nílóngwà) mang nghĩa "Tất nilon / Vớ nylon", kết hợp bởi 尼 (ní - ni): "Ni cô" + 龙 (lóng - long): "con rồng" + 袜 (wà - vạt): "chiếc tất/vớ (thành tố trong 袜子)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尼: Người phụ nữ (尸) ngồi tĩnh tâm cầm chiếc thìa gỗ (匕) nơi cửa Phật thanh tịnh chính là vị nữ tu, ni cô (尼). • Chữ 龙: Thân hình uốn lượn uy nghi bay vút lên tầng mây với chiếc sừng và râu bờm dũng mãnh khắc họa hình tượng con rồng (龙). • Chữ 袜: Món đồ bằng vải (衤) dùng để mang ở phần ngọn cuối cùng (末) của đôi chân chính là chiếc tất, chiếc vớ (袜).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tất nilon / Vớ nylon
Ví dụ (3)
超薄透明的男士黑色尼龙袜,通常是搭配正式皮鞋和西裤的标配。
Đôi tất nylon nam màu đen mỏng xuyên thấu thông thường là đồ đi kèm tiêu chuẩn khi phối với giày da lịch sự và quần tây.
Ultra-thin, sheer black nylon socks for men are typically standard wear when paired with formal leather shoes and dress pants.
这种加强型的防勾丝尼龙袜,表面进行了特殊涂层处理,不易破损。
Loại tất nylon chống xước rách cường lực này bề mặt được xử lý lớp phủ đặc biệt, không dễ bị rách hỏng.
These reinforced snag-resistant nylon socks have a special surface coating, making them less prone to tearing.
批发采购尼龙袜时,整箱装的混色包装更适合实体零售店上架陈列销售。
Khi mua buôn tất nylon, bao gói mix màu cả thùng sẽ phù hợp hơn để trưng bày bán trên kệ của các cửa hàng bán lẻ trực tiếp.
When buying nylon socks wholesale, full-carton assorted-color packaging is more suitable for shelf display and sales in physical retail stores.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây