搭配
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "搭配" (dāpèi) mang nghĩa "kết hợp", kết hợp bởi 搭 (dā - đáp): "xây dựng" + 配 (pèi - phối): "Phối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搭: Đôi bàn tay (扌) khéo léo ghép từng phần lại khớp với nhau như lời đối đáp (荅) để dựng lên, xây dựng và kết hợp (搭). • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 搭配
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:phối hợp, kết hợp, pha trộn, đi đôi với nhau, cách phối đồ/từ ngữ.
Ví dụ (5)
这件上衣搭配这条裤子很好看。
Cái áo này phối với cái quần này rất đẹp.
This top goes very well with these pants.
学习外语要注意词语的固定搭配。
Học ngoại ngữ phải chú ý đến các kết hợp từ cố định (collocation).
When learning a foreign language, you need to pay attention to fixed collocations.
饮食要荤素搭配,营养才均衡。
Ăn uống phải phối hợp mặn chay, dinh dưỡng mới cân bằng.
Your diet should include a balance of meat and vegetables to ensure balanced nutrition.
红酒和牛排是经典的搭配。
Rượu vang đỏ và bít tết là sự kết hợp kinh điển.
Red wine and steak are a classic pairing.
这种颜色搭配让人感觉很舒服。
Cách phối màu này khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu.
This color combination feels very pleasing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây