ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
搭配
dāpèi
phối hợp, kết hợp, pha trộn, đi đôi với nhau, cách phối đồ/từ ngữ.
Hán việt: đáp phối
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "搭配" (dāpèi) mang nghĩa "kết hợp", kết hợp bởi 搭 (dā - đáp): "xây dựng" + 配 (pèi - phối): "Phối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 搭: Đôi bàn tay (扌) khéo léo ghép từng phần lại khớp với nhau như lời đối đáp (荅) để dựng lên, xây dựng và kết hợp (搭). • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配).

Thành phần cấu tạo

搭配
dāpèi
kết hợp
搭
dā • đáp
xây dựng
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
荅
Chữ Đáp
Hạt đậu nhỏ, trả lời / âm đọc (bên phải)
配
pèi • phối
Phối
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
己
Bộ Kỷ
Bản thân mình / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:phối hợp, kết hợp, pha trộn, đi đôi với nhau, cách phối đồ/từ ngữ.
Ví dụ (5)
zhè这jiàn件shàngyī上衣dāpèi搭配zhè这tiáo条kùzi裤子hěn很hǎokàn好看。
Cái áo này phối với cái quần này rất đẹp.
This top goes very well with these pants.
xuéxí学习wàiyǔ外语yào要zhùyì注意cíyǔ词语de的gùdìng固定dāpèi搭配。
Học ngoại ngữ phải chú ý đến các kết hợp từ cố định (collocation).
When learning a foreign language, you need to pay attention to fixed collocations.
yǐnshí饮食yào要hūn荤sù素dāpèi搭配,yíngyǎng营养cái才jūnhéng均衡。
Ăn uống phải phối hợp mặn chay, dinh dưỡng mới cân bằng.
Your diet should include a balance of meat and vegetables to ensure balanced nutrition.
hóngjiǔ红酒hé和niúpái牛排shì是jīngdiǎn经典de的dāpèi搭配。
Rượu vang đỏ và bít tết là sự kết hợp kinh điển.
Red wine and steak are a classic pairing.
zhè这zhǒng种yánsè颜色dāpèi搭配ràng让rén人gǎnjué感觉hěn很shūfu舒服。
Cách phối màu này khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu.
This color combination feels very pleasing.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây