搭档
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "搭档" (dādàng) nghĩa là "cộng sự, bạn đồng hành", ghép bởi: 搭 (dā): xây dựng + 档 (dàng): hồ sơ.
Thành phần cấu tạo
搭档
cộng sự, bạn đồng hành
扌
荅
木
当
Hình ảnh:

Phân tích từ 搭档
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:cộng sự, đối tác, bạn diễn, bạn đồng hành (trong công việc), hợp tác, kết đôi.
Ví dụ (5)
他和我是多年的老搭档了,非常有默契。
Anh ấy và tôi là cộng sự lâu năm rồi, vô cùng ăn ý.
He and I have been longtime partners and understand each other very well.
在这部电影中,由于两位明星的首次搭档,备受关注。
Trong bộ phim này, do sự kết hợp (hợp tác) lần đầu của hai ngôi sao nên rất được quan tâm.
This film has attracted a lot of attention because it marks the first collaboration between the two stars.
他们被称为羽毛球界的“黄金搭档”。
Họ được mệnh danh là "cặp đôi vàng" trong giới cầu lông.
They are known as the 'golden pair' in the badminton world.
我想找一个英语口语搭档练习对话。
Tôi muốn tìm một người bạn (cộng sự) luyện nói tiếng Anh để tập hội thoại.
I want to find an English speaking partner to practice conversations with.
这次任务很艰巨,你需要找一个可靠的搭档。
Nhiệm vụ lần này rất gian nan, bạn cần tìm một người cộng sự đáng tin cậy.
This task is very difficult, so you need to find a reliable partner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây