存档流程
—
Gợi nhớ
Từ "存档流程" (Cúndàng liúchéng) mang nghĩa "Quy trình lưu trữ", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 档 (dàng - đảng): "hồ sơ" + 流 (liú - lưu): "chảy" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quy trình lưu trữ
Ví dụ (2)
请按照公司的存档流程把这份合同归档。
Xin hãy lưu trữ bản hợp đồng này theo quy trình lưu trữ của công ty.
Please file this contract according to the company's archiving process.
规范的存档流程有助于我们更方便地查找历史资料。
Quy trình lưu trữ quy chuẩn giúp chúng ta tìm kiếm tài liệu lịch sử một cách thuận tiện hơn.
A standardized archiving process helps us find historical materials more conveniently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây