高档
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "高档" (gāodàng) mang nghĩa "cao cấp", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 档 (dàng - đảng): "hồ sơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 高档
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cao cấp, hạng sang, xịn (thường nói về hàng hóa, giá cả).
Ví dụ (5)
这是一家高档餐厅,价格不菲。
Đây là một nhà hàng cao cấp, giá cả không hề rẻ.
This is an upscale restaurant, and the prices are quite high.
她只穿高档品牌的衣服。
Cô ấy chỉ mặc quần áo của các thương hiệu cao cấp.
She only wears high-end brand-name clothes.
这儿出售各种高档家具。
Ở đây bán các loại đồ nội thất cao cấp.
All kinds of high-end furniture are sold here.
我们买不起那么高档的车。
Chúng tôi không mua nổi loại xe sang trọng như thế.
We can't afford such a high-end car.
这是一个高档住宅区。
Đây là một khu dân cư cao cấp (khu nhà giàu).
This is an upscale residential area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây