ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
高档
gāodàng
cao cấp, hạng sang, xịn (thường nói về hàng hóa, giá cả).
Hán việt: cao đảng
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "高档" (gāodàng) mang nghĩa "cao cấp", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 档 (dàng - đảng): "hồ sơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档).

Thành phần cấu tạo

高档
gāodàng
cao cấp
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
档
dàng • đảng
hồ sơ
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
当
Đương
Đương / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:cao cấp, hạng sang, xịn (thường nói về hàng hóa, giá cả).
Ví dụ (5)
zhè这shì是yì一jiā家gāodàng高档cāntīng餐厅,jiàgébùfēi价格不菲。
Đây là một nhà hàng cao cấp, giá cả không hề rẻ.
This is an upscale restaurant, and the prices are quite high.
tā她zhǐ只chuān穿gāodàng高档pǐnpái品牌de的yīfu衣服。
Cô ấy chỉ mặc quần áo của các thương hiệu cao cấp.
She only wears high-end brand-name clothes.
zhèr这儿chūshòu出售gè各zhǒng种gāodàng高档jiājù家具。
Ở đây bán các loại đồ nội thất cao cấp.
All kinds of high-end furniture are sold here.
wǒmen我们mǎibùqǐ买不起nàme那么gāodàng高档de的chē车。
Chúng tôi không mua nổi loại xe sang trọng như thế.
We can't afford such a high-end car.
zhè这shì是yí一gè个gāodàng高档zhùzháiqū住宅区。
Đây là một khu dân cư cao cấp (khu nhà giàu).
This is an upscale residential area.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây