长期存档
—
Gợi nhớ
Từ "长期存档" (Chángqī cúndàng) mang nghĩa "Lưu trữ lâu dài", kết hợp bởi 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 档 (dàng - đảng): "hồ sơ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档).
Thành phần cấu tạo
长期存档
Lưu trữ lâu dài
Phân tích từ 长期存档
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Lưu trữ lâu dài
Ví dụ (2)
所有的历史档案都需要进行长期存档以备查阅。
Tất cả hồ sơ lịch sử đều cần tiến hành lưu trữ lâu dài để chuẩn bị cho việc tra cứu.
All historical archives need to be archived for the long term for future reference.
公司将重要的财务凭证保存在保险柜中进行长期存档。
Công ty lưu giữ các chứng từ tài chính quan trọng trong két sắt để lưu trữ lâu dài.
The company keeps important financial vouchers in a safe for long-term archiving.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây