档案
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "档案" (dàng'àn) mang nghĩa "hồ sơ", kết hợp bởi 档 (dàng - đảng): "hồ sơ" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 档案
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hồ sơ, văn kiện lưu trữ, tài liệu lưu trữ, án văn.
Ví dụ (5)
公司为人事部门的每一位员工都建立了档案。
Công ty đã lập hồ sơ cho mỗi nhân viên trong bộ phận nhân sự.
The company has created a personnel file for every employee in the HR department.
这些历史档案非常珍贵,必须妥善保管。
Những tài liệu lưu trữ lịch sử này vô cùng quý giá, bắt buộc phải bảo quản cẩn thận.
These historical archives are extremely valuable and must be properly preserved.
你可以去档案馆查阅相关资料。
Bạn có thể đến cục lưu trữ để tra cứu tài liệu liên quan.
You can go to the archives to consult the relevant materials.
这是绝密档案,一般人无权查看。
Đây là hồ sơ tuyệt mật, người bình thường không có quyền xem.
This is a top-secret file, and ordinary people are not authorized to view it.
医生调出了病人的电子健康档案。
Bác sĩ đã trích xuất hồ sơ sức khỏe điện tử của bệnh nhân.
The doctor pulled up the patient's electronic health record.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây