ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
档案
dàng'àn
hồ sơ, văn kiện lưu trữ, tài liệu lưu trữ, án văn.
Hán việt: đảng án
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "档案" (dàng'àn) mang nghĩa "hồ sơ", kết hợp bởi 档 (dàng - đảng): "hồ sơ" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).

Thành phần cấu tạo

档案
dàng'àn
hồ sơ
档
dàng • đảng
hồ sơ
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
当
Đương
Đương / âm đọc (bên phải)
案
àn • án
Vụ án
安
An
Yên / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hồ sơ, văn kiện lưu trữ, tài liệu lưu trữ, án văn.
Ví dụ (5)
gōngsī公司wèi为rénshì人事bùmén部门de的měi每yí一wèi位yuángōng员工dōu都jiànlì建立le了dàng'àn档案。
Công ty đã lập hồ sơ cho mỗi nhân viên trong bộ phận nhân sự.
The company has created a personnel file for every employee in the HR department.
zhèxiē这些lìshǐ历史dàng'àn档案fēicháng非常zhēnguì珍贵,bìxū必须tuǒshàn妥善bǎoguǎn保管。
Những tài liệu lưu trữ lịch sử này vô cùng quý giá, bắt buộc phải bảo quản cẩn thận.
These historical archives are extremely valuable and must be properly preserved.
nǐ你kěyǐ可以qù去dàng'ànguǎn档案馆cháyuè查阅xiāngguān相关zīliào资料。
Bạn có thể đến cục lưu trữ để tra cứu tài liệu liên quan.
You can go to the archives to consult the relevant materials.
zhè这shì是jué绝mì密dàng'àn档案,yìbān一般rén人wúquán无权chákàn查看。
Đây là hồ sơ tuyệt mật, người bình thường không có quyền xem.
This is a top-secret file, and ordinary people are not authorized to view it.
yīshēng医生diàochū调出le了bìngrén病人de的diànzi电子jiànkāng健康dàng'àn档案。
Bác sĩ đã trích xuất hồ sơ sức khỏe điện tử của bệnh nhân.
The doctor pulled up the patient's electronic health record.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây