ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
档案柜
dàng'àn guì
Tủ đựng hồ sơ
Hán việt: đảng án quỹ
—

Gợi nhớ

Từ "档案柜" (dàng'àn guì) mang nghĩa "Tủ đựng hồ sơ", kết hợp bởi 档 (dàng - đảng): "hồ sơ" + 案 (àn - án): "Vụ án" + 柜 (guì - quỹ): "tủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案). • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜).

Thành phần cấu tạo

档案柜
dàng'àn guì
Tủ đựng hồ sơ
档
dàng • đảng
hồ sơ
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
当
Đương
Đương / âm đọc (bên phải)
案
àn • án
Vụ án
安
An
Yên / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
柜
guì • quỹ
tủ
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
巨
Cự
To lớn / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tủ đựng hồ sơ
Ví dụ (3)
rénshìbù人事部bǎ把suǒyǒu所有yuángōng员工de的rùzhí入职cáiliào材料hé和láodòng劳动hétong合同àn按biānhào编号zhěngqí整齐de地suǒ锁zài在dàng'ànguì档案柜lǐ里。
Bộ phận nhân sự sắp xếp gọn gàng toàn bộ hồ sơ nhận việc và hợp đồng lao động của nhân viên theo mã số rồi khóa lại trong tủ hồ sơ (Tủ đựng hồ sơ).
The human resources department neatly locked all employees' onboarding documents and labor contracts by serial number in the filing cabinet.
wèile为了jiéshěng节省dìmiàn地面kōngjiān空间,cáiwù财务shì室xīn新tiān添zhì置le了yì一pái排dàróngliàng大容量fángcháo防潮fánghuǒ防火de的jīnshǔ金属dàng'ànguì档案柜。
Để tiết kiệm diện tích mặt sàn, phòng tài chính đã sắm thêm một dãy tủ hồ sơ bằng kim loại chống ẩm chống cháy có sức chứa lớn (Tủ đựng hồ sơ).
To save floor space, the finance office newly acquired a row of large-capacity, moisture-proof, and fireproof metal filing cabinets.
jièyuè借阅jīmì机密wénjiàn文件bìxū必须xiān先tiánxiě填写dēngjìbiǎo登记表,yòngwán用完hòu后lìjí立即fànghuí放回yuánlái原来de的dàng'ànguì档案柜wèizhi位置。
Khi mượn đọc tài liệu mật bắt buộc phải điền vào sổ đăng ký trước, dùng xong phải lập tức cất lại đúng vị trí cũ trong tủ hồ sơ (Tủ đựng hồ sơ).
To borrow confidential documents, one must first fill out a registration form and return them immediately to their original place in the filing cabinet after use.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây