档案柜
—
Gợi nhớ
Từ "档案柜" (dàng'àn guì) mang nghĩa "Tủ đựng hồ sơ", kết hợp bởi 档 (dàng - đảng): "hồ sơ" + 案 (àn - án): "Vụ án" + 柜 (guì - quỹ): "tủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案). • Chữ 柜: Dùng những tấm gỗ (木) đóng thành chiếc hòm to lớn (巨) đặt trong phòng để cất giữ đồ đạc gọi là cái tủ (柜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 档案柜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tủ đựng hồ sơ
Ví dụ (3)
人事部把所有员工的入职材料和劳动合同按编号整齐地锁在档案柜里。
Bộ phận nhân sự sắp xếp gọn gàng toàn bộ hồ sơ nhận việc và hợp đồng lao động của nhân viên theo mã số rồi khóa lại trong tủ hồ sơ (Tủ đựng hồ sơ).
The human resources department neatly locked all employees' onboarding documents and labor contracts by serial number in the filing cabinet.
为了节省地面空间,财务室新添置了一排大容量防潮防火的金属档案柜。
Để tiết kiệm diện tích mặt sàn, phòng tài chính đã sắm thêm một dãy tủ hồ sơ bằng kim loại chống ẩm chống cháy có sức chứa lớn (Tủ đựng hồ sơ).
To save floor space, the finance office newly acquired a row of large-capacity, moisture-proof, and fireproof metal filing cabinets.
借阅机密文件必须先填写登记表,用完后立即放回原来的档案柜位置。
Khi mượn đọc tài liệu mật bắt buộc phải điền vào sổ đăng ký trước, dùng xong phải lập tức cất lại đúng vị trí cũ trong tủ hồ sơ (Tủ đựng hồ sơ).
To borrow confidential documents, one must first fill out a registration form and return them immediately to their original place in the filing cabinet after use.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây