电子档案
—
Gợi nhớ
Từ "电子档案" (Diànzǐ dàng'àn) mang nghĩa "Hồ sơ điện tử", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 档 (dàng - đảng): "hồ sơ" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电子档案
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hồ sơ điện tử
Ví dụ (3)
每位员工都有一份电子档案。
Mỗi nhân viên đều có một hồ sơ điện tử.
Every employee has an electronic file.
电子档案比纸质档案更容易检索。
Hồ sơ điện tử dễ tra cứu hơn hồ sơ giấy.
Electronic files are easier to search than paper files.
离职后,员工的电子档案会被归档保存。
Sau khi nghỉ việc, hồ sơ điện tử của nhân viên sẽ được lưu trữ.
After leaving the company, an employee's electronic file will be archived and saved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây