档次
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "档次" (dàngcì) mang nghĩa "đẳng cấp", kết hợp bởi 档 (dàng - đảng): "hồ sơ" + 次 (cì - thứ): "(lượng từ cho số lần) lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 档: Những ngăn tủ gỗ (木) được sắp xếp tương xứng thỏa đáng (当) để lưu trữ từng tập hồ sơ, tài liệu (档). • Chữ 次: Giữa tiết trời giá băng (冫), con người co ro ngáp ngắn ngáp dài (欠) hết lượt này đến lượt khác, nghĩa là số lần, thứ tự (次).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 档次
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đẳng cấp, cấp bậc, mức, hạng (chất lượng/giá cả).
Ví dụ (5)
这家餐厅装修得很有档次。
Nhà hàng này trang trí rất có đẳng cấp (sang trọng).
This restaurant is decorated with a lot of class.
我们要开发一些高档次的产品。
Chúng ta phải phát triển một số sản phẩm cao cấp (hạng sang).
We need to develop some high-end products.
这件衣服虽然贵,但是看着就很有档次。
Bộ quần áo này tuy đắt, nhưng nhìn vào là thấy rất đẳng cấp (xịn).
Although this piece of clothing is expensive, it looks very classy.
不同档次的消费群体需求是不一样的。
Nhu cầu của các nhóm tiêu dùng ở các phân khúc (cấp bậc) khác nhau là không giống nhau.
Different market segments have different needs.
为了提升品牌档次,公司请了著名设计师。
Để nâng cao đẳng cấp thương hiệu, công ty đã mời nhà thiết kế nổi tiếng.
To elevate the brand's image, the company hired a famous designer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây