ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
配件
pèijiàn
phụ kiện, phụ tùng, linh kiện
Hán việt: phối kiện
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "配件" (pèijiàn) mang nghĩa "phụ kiện, phụ tùng, linh kiện", kết hợp bởi 配 (pèi - phối): "Phối" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).

Thành phần cấu tạo

配件
pèijiàn
phụ kiện, phụ tùng, linh kiện
配
pèi • phối
Phối
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
己
Bộ Kỷ
Bản thân mình / âm đọc (bên phải)
件
jiàn • kiện
Cái
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
牛
Bộ Ngưu
Con bò (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phụ kiện, phụ tùng, linh kiện
Ví dụ (5)
zhè这jiā家diàn店zhuānmén专门mài卖shǒujī手机pèijiàn配件。
Cửa hàng này chuyên bán phụ kiện điện thoại.
This store specializes in selling mobile phone accessories.
qìchē汽车de的pèijiàn配件xūyào需要dìngqī定期gēnghuàn更换。
Phụ tùng của ô tô cần được thay thế định kỳ.
Car parts need to be replaced regularly.
tā他zài在wǎng网shàng上dìnggòu订购le了yìxiē一些diànnǎo电脑pèijiàn配件。
Anh ấy đã đặt mua một số linh kiện máy tính trên mạng.
He ordered some computer accessories online.
zhè这gè个hézi盒子lǐ里shǎo少le了yí一gè个xiǎo小pèijiàn配件。
Trong hộp này thiếu mất một phụ kiện nhỏ.
This box is missing a small accessory.
wéixiū维修shí时qǐng请jǐnliàng尽量shǐyòng使用yuán原chǎng厂pèijiàn配件。
Khi sửa chữa xin hãy cố gắng sử dụng phụ tùng chính hãng.
Please use original manufacturer parts whenever possible during repairs.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây