配件
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "配件" (pèijiàn) mang nghĩa "phụ kiện, phụ tùng, linh kiện", kết hợp bởi 配 (pèi - phối): "Phối" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 配件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phụ kiện, phụ tùng, linh kiện
Ví dụ (5)
这家店专门卖手机配件。
Cửa hàng này chuyên bán phụ kiện điện thoại.
This store specializes in selling mobile phone accessories.
汽车的配件需要定期更换。
Phụ tùng của ô tô cần được thay thế định kỳ.
Car parts need to be replaced regularly.
他在网上订购了一些电脑配件。
Anh ấy đã đặt mua một số linh kiện máy tính trên mạng.
He ordered some computer accessories online.
这个盒子里少了一个小配件。
Trong hộp này thiếu mất một phụ kiện nhỏ.
This box is missing a small accessory.
维修时请尽量使用原厂配件。
Khi sửa chữa xin hãy cố gắng sử dụng phụ tùng chính hãng.
Please use original manufacturer parts whenever possible during repairs.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây