支配
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "支配" (zhīpèi) mang nghĩa "chi phối", kết hợp bởi 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 配 (pèi - phối): "Phối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chi phối, điều phối, sắp xếp, bố trí, thống trị, điều khiển (thời gian, tiền bạc, con người).
Ví dụ (5)
我们要学会合理支配自己的时间。
Chúng ta phải học cách sắp xếp (chi phối) thời gian của mình một cách hợp lý.
We need to learn to allocate our time wisely.
这笔资金由你全权支配。
Khoản vốn này do bạn toàn quyền sử dụng (điều phối).
This sum of money is entirely at your disposal.
他完全受恐惧的支配,不敢行动。
Anh ấy hoàn toàn bị nỗi sợ hãi chi phối (điều khiển), không dám hành động.
He was completely dominated by fear and did not dare to act.
大脑支配着人体的各种活动。
Bộ não chi phối (điều khiển) các loại hoạt động của cơ thể con người.
The brain controls all kinds of activities in the human body.
在市场经济中,资源由市场来支配。
Trong nền kinh tế thị trường, tài nguyên do thị trường điều phối.
In a market economy, resources are allocated by the market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây