配套
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "配套" (pèitào) mang nghĩa "đồng bộ", kết hợp bởi 配 (pèi - phối): "Phối" + 套 (tào - sáo): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配). • Chữ 套: Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 配套
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:đồng bộ, đi kèm, trọn bộ, kết thành bộ, các tiện ích/biện pháp hỗ trợ.
Ví dụ (5)
这个小区的周边配套设施非常完善。
Các tiện ích đi kèm (trường học, bệnh viện, chợ...) xung quanh khu dân cư này rất hoàn thiện.
The surrounding supporting facilities in this residential area are very well developed.
政府出台了一系列配套政策来支持创业。
Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách đi kèm (đồng bộ) để hỗ trợ khởi nghiệp.
The government has introduced a series of supporting policies to encourage entrepreneurship.
这台机器的零件都是原厂配套的。
Linh kiện của cái máy này đều là hàng đồng bộ chính hãng.
The parts of this machine are all original matching components from the manufacturer.
我们需要制定相应的配套措施。
Chúng ta cần xây dựng các biện pháp hỗ trợ đi kèm tương ứng.
We need to formulate corresponding supporting measures.
这套家具是配套生产的,风格很统一。
Bộ nội thất này được sản xuất đồng bộ, phong cách rất thống nhất.
This set of furniture was produced as a matching set, with a very consistent style.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây