ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
枕套
zhěntào
Vỏ gối
Hán việt: chẩm sáo
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "枕套" (zhěntào) mang nghĩa "Vỏ gối", kết hợp bởi 枕 (zhěn - chẩm): "gối" + 套 (tào - sáo): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 枕: Khúc gỗ phẳng (木) được đặt trên giường để nâng đỡ cái đầu chìm vào giấc ngủ sâu (冘) chính là cái gối (枕). • Chữ 套: Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套).

Thành phần cấu tạo

枕套
zhěntào
Vỏ gối
枕
zhěn • chẩm
gối
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
冘
Dẩm
Chìm / âm đọc (bên phải)
套
tào • sáo
bộ
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
镸
Trường (biến thể)
Dài, bao phủ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vỏ gối
Ví dụ (3)
zhěntào枕套xūyào需要jīngcháng经常qīngxǐ清洗。
Vỏ gối cần được giặt thường xuyên.
Pillowcases need to be washed frequently.
tā她gěi给zhěntou枕头huàn换le了xīn新zhěntào枕套。
Cô ấy thay vỏ gối mới cho gối.
She put a new pillowcase on the pillow.
zhè这gè个zhěntào枕套shì是chúnmián纯棉de的。
Vỏ gối này làm bằng cotton nguyên chất.
This pillowcase is made of pure cotton.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây