ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
套餐
tàocān
Bữa ăn combo
Hán việt: sáo xan
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "套餐" (tàocān) mang nghĩa "Bữa ăn combo", kết hợp bởi 套 (tào - sáo): "bộ" + 餐 (cān - xan): "Bữa ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 套: Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套). • Chữ 餐: Thức ăn (食) lại (又) ăn hàng ngày, bữa ăn thường nhật, bữa ăn 餐.

Thành phần cấu tạo

套餐
tàocān
Bữa ăn combo
套
tào • sáo
bộ
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
镸
Trường (biến thể)
Dài, bao phủ (phía dưới)
餐
cān • xan
Bữa ăn
歹
Bộ Ngạt
Chết (phía trên trái)
又
Bộ Hựu
Lại (phía trên phải)
食
Bộ Thực
Thức ăn (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bữa ăn combo
Ví dụ (3)
wǒ我diǎn点le了yí一fèn份wǔcān午餐tàocān套餐。
Tôi gọi một phần set ăn trưa.
I ordered a lunch set meal.
zhè这gè个tàocān套餐bāokuò包括yǐnliào饮料hé和tiándiǎn甜点。
Set này bao gồm đồ uống và món tráng miệng.
This set meal includes a drink and dessert.
cāntīng餐厅tuīchū推出le了xīn新de的jiātíng家庭tàocān套餐。
Nhà hàng đưa ra set gia đình mới.
The restaurant launched a new family set meal.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây