一套
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一套" (yītào) mang nghĩa "một bộ (quần áo, sách vở)", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 套 (tào - sáo): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 套: Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một bộ (quần áo, sách vở)
Ví dụ (3)
她买了一套新家具。
Cô ấy mua một bộ đồ nội thất mới.
She bought a new set of furniture.
这是一套完整的教材。
Đây là một bộ giáo trình đầy đủ.
This is a complete set of teaching materials.
他穿着一套黑色西装。
Anh ấy mặc một bộ vest màu đen.
He is wearing a black suit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây