ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一套
yītào
một bộ (quần áo, sách vở)
Hán việt: nhất sáo
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "一套" (yītào) mang nghĩa "một bộ (quần áo, sách vở)", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 套 (tào - sáo): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 套: Cái khung lớn phía trên (大) trùm kín toàn bộ phần vật dài bên dưới (镸) để gom thành một bộ đồ hay một căn nhà hoàn chỉnh (套).

Thành phần cấu tạo

一套
yītào
một bộ (quần áo, sách vở)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
套
tào • sáo
bộ
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
镸
Trường (biến thể)
Dài, bao phủ (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một bộ (quần áo, sách vở)
Ví dụ (3)
tā她mǎi买le了yí一tào套xīn新jiājù家具。
Cô ấy mua một bộ đồ nội thất mới.
She bought a new set of furniture.
zhè这shì是yí一tào套wánzhěng完整de的jiàocái教材。
Đây là một bộ giáo trình đầy đủ.
This is a complete set of teaching materials.
tā他chuān穿zhe着yí一tào套hēisè黑色xīzhuāng西装。
Anh ấy mặc một bộ vest màu đen.
He is wearing a black suit.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây