配送
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "配送" (pèisòng) mang nghĩa "giao hàng, phân phối", kết hợp bởi 配 (pèi - phối): "Phối" + 送 (sòng - tống): "tặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配). • Chữ 送: Cầm món quà gói ghém tâm tình (关) rồi bước chân đi (辶) trao tận tay và tiễn người thân lên đường gọi là tặng, đưa tiễn (送).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 配送
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giao hàng, phân phối
Ví dụ (5)
我们的餐厅提供免费配送服务。
Nhà hàng của chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí.
Our restaurant offers free delivery.
商品将在付款后三天内配送到您家。
Sản phẩm sẽ được giao đến nhà bạn trong vòng ba ngày sau khi thanh toán.
Your order will be delivered to your home within three days after payment.
现在的物流配送比以前快多了。
Việc giao hàng kho vận hiện nay nhanh hơn trước rất nhiều.
Logistics delivery is much faster now than it used to be.
配送中心每天都要处理上万个包裹。
Trung tâm phân phối phải xử lý hàng vạn bưu kiện mỗi ngày.
The distribution center handles tens of thousands of packages every day.
由于天气不好,今天的配送可能会延迟。
Do thời tiết xấu, việc giao hàng hôm nay có thể bị chậm trễ.
Due to the bad weather, today's deliveries may be delayed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây