配送员
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "配送员" (pèisòng yuán) mang nghĩa "Nhân viên giao hàng", kết hợp bởi 配 (pèi - phối): "Phối" + 送 (sòng - tống): "tặng" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 配: Tự bản thân mình (己) đứng bên vò rượu (酉) pha chế các vị cho hòa quyện là phối hợp, kết hợp (配). • Chữ 送: Cầm món quà gói ghém tâm tình (关) rồi bước chân đi (辶) trao tận tay và tiễn người thân lên đường gọi là tặng, đưa tiễn (送). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 配送员
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên giao hàng
Ví dụ (5)
配送员把包裹送到了我家门口。
Nhân viên giao hàng đã mang bưu kiện đến trước cửa nhà tôi.
The delivery person brought the package to my doorstep.
疫情期间,配送员的工作非常辛苦。
Trong thời kỳ dịch bệnh, công việc của nhân viên giao hàng rất vất vả.
During the pandemic, delivery workers had a very tough job.
请给这位送餐的配送员一个五星好评。
Xin hãy cho nhân viên giao đồ ăn này đánh giá tốt 5 sao.
Please give this food delivery driver a five-star rating.
我们的配送员会在三十分钟内到达。
Nhân viên giao hàng của chúng tôi sẽ đến trong vòng 30 phút.
Our delivery person will arrive within thirty minutes.
天下大雨,配送员依然按时送达了货物。
Trời mưa to, nhân viên giao hàng vẫn giao hàng đúng giờ.
Despite the heavy rain, the delivery person still delivered the goods on time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây