送
丶ノ一一ノ丶丶フ丶
9
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Cầm món quà gói ghém tâm tình (关) rồi bước chân đi (辶) trao tận tay và tiễn người thân lên đường gọi là tặng, đưa tiễn (送).
Thành phần cấu tạo
送
tặng, đưa, tiễn, giao
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới bao quanh)
关
Quan
Đóng, quan hệ / âm đọc (phía trên)
Hình ảnh:


Từ ghép (30)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:tặng, biếu, cho (đồ vật, quà cáp).
Ví dụ (5)
我想送给你一份特别的生日礼物。
Tôi muốn tặng cho bạn một món quà sinh nhật đặc biệt.
I want to give you a special birthday present.
这束鲜花是男朋友送给她的。
Bó hoa tươi này là bạn trai tặng cho cô ấy.
This bouquet was given to her by her boyfriend.
买一送一,非常划算。
Mua một tặng một, vô cùng hời.
Buy one, get one free—what a great deal.
这是朋友送的书,我还没看呢。
Đây là cuốn sách bạn tôi tặng, tôi vẫn chưa đọc.
This is a book a friend gave me, and I haven’t read it yet.
为了感谢你,我决定送你一张票。
Để cảm ơn bạn, tôi quyết định tặng bạn một tấm vé.
To thank you, I’ve decided to give you a ticket.
2
động từ (giao hàng, mang)
Nghĩa:đưa, giao, chuyển (hàng hóa, tin tức), đưa ai đó đến đâu.
Ví dụ (5)
请帮我把这份文件送到办公室。
Làm ơn giúp tôi đưa tài liệu này đến văn phòng.
Please help me deliver this document to the office.
爸爸每天早上开车送我去学校。
Bố lái xe đưa tôi đến trường vào mỗi buổi sáng.
My dad drives me to school every morning.
外卖小哥正在给我送午饭。
Anh shipper đang giao bữa trưa cho tôi.
The delivery guy is bringing me lunch right now.
孩子生病了,快送去医院!
Con ốm rồi, mau đưa đến bệnh viện đi!
The child is sick—take him to the hospital quickly!
我会按时把货送到的。
Tôi sẽ giao hàng đến đúng giờ.
I will deliver the goods on time.
3
động từ (see, off)
Nghĩa:tiễn, tiễn chân (người đi xa hoặc khách ra về).
Ví dụ (5)
明天我要去机场送一个朋友。
Ngày mai tôi phải ra sân bay tiễn một người bạn.
Tomorrow I'm going to the airport to see a friend off.
别送了,请留步。
Đừng tiễn nữa, xin hãy dừng bước (khách nói với chủ nhà).
Please don't see me off. You can stay here.
我一直送他在大门口才回来。
Tôi tiễn anh ấy ra tận cổng lớn rồi mới quay lại.
I didn't come back until after seeing him off at the main gate.
即使下雨,我也要去送送他。
Cho dù trời mưa, tôi cũng phải đi tiễn anh ấy một chút.
Even if it rains, I still want to go see him off.
不用送,我自己能走。
Không cần tiễn đâu, tôi tự đi được.
No need to see me off—I can leave on my own.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây