悚
丶丶丨一丨フ一丨ノ丶
10
—
Gợi nhớ
Trái tim (忄) như bị bó chặt lại (束) không thở nổi khi đối mặt với hiểm nguy bất ngờ, diễn tả cảm giác rùng mình, hoảng sợ, khiếp sợ (悚).
Thành phần cấu tạo
悚
hoảng sợ, khiếp sợ
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái) / âm đọc (bên phải)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:hoảng sợ, khiếp sợ
Ví dụ (5)
听到那个声音,他心里一阵悚然。
Nghe thấy âm thanh đó, trong lòng anh ấy một trận giật mình kinh sợ.
Hearing that sound, he felt terrified.
这部恐怖电影令人心悚。
Bộ phim kinh dị này khiến người ta khiếp sợ.
This horror movie makes people feel terrified.
听到远处传来的怪声,他神色悚然,心里害怕极了。
Nghe thấy âm thanh kỳ lạ vọng lại từ phía xa, sắc mặt anh ta hoảng sợ, trong lòng vô cùng khiếp đảm.
Panicked and terrified look
噩梦悚醒了他。
Cơn ác mộng làm anh ấy giật mình tỉnh giấc.
The nightmare startled him awake.
异响悚动了众人。
Tiếng động kỳ lạ làm mọi người kinh sợ.
The strange noise alarmed everyone.
2
Động từ
Nghĩa:làm kinh sợ, giật mình
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây