毛骨悚然
—
Gợi nhớ
Từ "毛骨悚然" (máo gǔ sǒng rán) mang nghĩa "Rợn tóc gáy, nổi da gà", kết hợp bởi 毛 (máo - mao): "Lông" + 骨 (gǔ - cốt): "Xương" + 悚 (sǒng - sủng): "hoảng sợ" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 骨: Những đốt xương khớp nối chặt chẽ bên trên phần cơ thịt (月) tạo thành bộ khung nâng đỡ cơ thể chính là khúc xương (骨). • Chữ 悚: Trái tim (忄) như bị bó chặt lại (束) không thở nổi khi đối mặt với hiểm nguy bất ngờ, diễn tả cảm giác rùng mình, hoảng sợ, khiếp sợ (悚). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Rợn tóc gáy, nổi da gà
Ví dụ (3)
这部恐怖电影的情节让人毛骨悚然。
Tình tiết của bộ phim kinh dị này khiến người ta phải rợn tóc gáy.
The plot of this horror movie is spine-chilling.
漆黑的深夜里传来一声令人毛骨悚然的惨叫。
Trong đêm tối đen như mực vang lên một tiếng thét thảm thiết khiến người ta rợn tóc gáy.
A blood-curdling scream rang out in the pitch-black night.
听到这个谋杀案的细节,大家都感到毛骨悚然。
Nghe thấy những chi tiết của vụ án mạng này, mọi người đều cảm thấy nổi da gà.
Hearing the details of this murder case sent chills down everyone's spine.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây