送行
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "送行" (sòngxíng) mang nghĩa "tiễn biệt, tiễn đưa, tổ chức tiệc tiễn", kết hợp bởi 送 (sòng - tống): "tặng" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 送: Cầm món quà gói ghém tâm tình (关) rồi bước chân đi (辶) trao tận tay và tiễn người thân lên đường gọi là tặng, đưa tiễn (送). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiễn biệt, tiễn đưa, tổ chức tiệc tiễn
Ví dụ (3)
我们去车站给他送行。
Chúng tôi đến ga tiễn anh ấy.
We went to the station to see him off.
朋友们为她送行。
Bạn bè tiễn cô ấy lên đường.
Her friends saw her off.
明天我要去机场送行。
Ngày mai tôi phải ra sân bay tiễn người.
Tomorrow I have to go to the airport to see someone off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây