送别
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "送别" (sòng//bié) mang nghĩa "tiễn biệt, chia tay", kết hợp bởi 送 (sòng - tống): "tặng" + 别 (bié - biệt): "đừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 送: Cầm món quà gói ghém tâm tình (关) rồi bước chân đi (辶) trao tận tay và tiễn người thân lên đường gọi là tặng, đưa tiễn (送). • Chữ 别: Dùng lưỡi dao sắc (刂) cắt tách riêng (另) hai phần để ngăn không cho làm tiếp là đừng, khác biệt (别).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 送别
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'sòng / bié')
Nghĩa:tiễn biệt, chia tay
Ví dụ (5)
我们去机场送别他。
Chúng tôi đến sân bay tiễn biệt anh ấy.
We went to the airport to see him off.
朋友们为她举行了送别晚会。
Bạn bè đã tổ chức một buổi tiệc chia tay cho cô ấy.
Her friends held a farewell party for her.
今天是送别毕业生的日子。
Hôm nay là ngày tiễn biệt các sinh viên tốt nghiệp.
Today is the day to bid farewell to the graduates.
他在送别时写了一首诗表达不舍之情。
Anh ấy đã viết một bài thơ lúc chia tay để bày tỏ nỗi niềm lưu luyến.
At parting, he wrote a poem to express his reluctance to say goodbye.
唱起这首送别歌,让我忍不住想哭。
Cất lên bài ca tiễn biệt này khiến tôi không kìm được nước mắt.
Singing this farewell song makes me want to cry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây