输送
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "输送" (shūsòng) mang nghĩa "vận chuyển, truyền tải", kết hợp bởi 输 (shū - thâu): "thua" + 送 (sòng - tống): "tặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输). • Chữ 送: Cầm món quà gói ghém tâm tình (关) rồi bước chân đi (辶) trao tận tay và tiễn người thân lên đường gọi là tặng, đưa tiễn (送).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 输送
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vận chuyển, truyền tải
Ví dụ (5)
管道被用来输送天然气。
Đường ống được sử dụng để vận chuyển khí tự nhiên.
Pipelines are used to transport natural gas.
高压电线负责输送电力。
Đường dây điện cao thế chịu trách nhiệm truyền tải điện năng.
High-voltage power lines are responsible for transmitting electricity.
大学为社会输送了大量的人才。
Trường đại học đã cung cấp (đưa, truyền tải) một lượng lớn nhân tài cho xã hội.
Universities have supplied society with a large number of talented people.
心脏将血液输送到全身。
Trái tim vận chuyển máu đến toàn bộ cơ thể.
The heart pumps blood throughout the body.
卡车正在向前线输送物资。
Xe tải đang vận chuyển vật tư ra tiền tuyến.
The trucks are transporting supplies to the front line.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây