输送带
—
Gợi nhớ
Từ "输送带" (shūsòngdài) mang nghĩa "băng chuyền, băng tải", kết hợp bởi 输 (shū - thâu): "thua" + 送 (sòng - tống): "tặng" + 带 (dài - đới): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输). • Chữ 送: Cầm món quà gói ghém tâm tình (关) rồi bước chân đi (辶) trao tận tay và tiễn người thân lên đường gọi là tặng, đưa tiễn (送). • Chữ 带: Phía trên cài chặt hàng khuy (卅) còn phía dưới thắt tấm vải dài (巾) quanh lưng để buộc giữ và mang theo bên mình (带).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:băng chuyền, băng tải
Ví dụ (3)
鞋盒在输送带上移动。
Hộp giày di chuyển trên băng chuyền.
The shoeboxes are moving along the conveyor belt.
输送带突然停了。
Băng tải đột nhiên dừng.
The conveyor belt stopped suddenly.
工人每天检查输送带。
Công nhân kiểm tra băng chuyền mỗi ngày.
Workers inspect the conveyor belt every day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây