赠送
HSK6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "赠送" (zèngsòng) mang nghĩa "Tặng, biếu", kết hợp bởi 赠 (zèng - tặng): "tặng" + 送 (sòng - tống): "tặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赠: Mang những vật phẩm quý giá (贝) đã từng (曾) trân trọng cất giữ trao tận tay người tri kỷ, thể hiện tấm lòng biếu tặng, trao tặng (赠). • Chữ 送: Cầm món quà gói ghém tâm tình (关) rồi bước chân đi (辶) trao tận tay và tiễn người thân lên đường gọi là tặng, đưa tiễn (送).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 赠送
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tặng, biếu, trao tặng, tặng cho.
Ví dụ (5)
这家商店正在搞活动,买一赠一。
Cửa hàng này đang có hoạt động khuyến mãi, mua một tặng một.
This store is running a promotion: buy one, get one free.
作为纪念,他赠送给我一本书。
Để làm kỷ niệm, anh ấy đã tặng tôi một cuốn sách.
As a memento, he gave me a book.
主办方向每位嘉宾赠送了一份精美的礼品。
Ban tổ chức đã trao tặng mỗi vị khách mời một phần quà tinh xảo.
The organizer presented each guest with an exquisite gift.
这是我不求回报的赠送。
Đây là sự trao tặng không cầu báo đáp của tôi.
This is a gift I give without expecting anything in return.
两国领导人互赠了礼物。
Lãnh đạo hai nước đã tặng quà cho nhau.
The leaders of the two countries exchanged gifts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây