赔罪
—
Gợi nhớ
Từ "赔罪" (péi zuì) mang nghĩa "tạ lỗi, xin lỗi, chuộc lỗi", kết hợp bởi 赔 (péi - bồi): "Bồi thường" + 罪 (zuì - tội): "tội lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赔: Khi lỡ làm hỏng đồ của người khác, phải mở lời nhận lỗi (咅) và lấy tiền bạc (贝) ra đền trả xứng đáng, gọi là bồi thường, đền bù (赔). • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赔罪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tạ lỗi, xin lỗi, chuộc lỗi
Ví dụ (3)
他带着礼物专程去向邻居赔罪。
Anh ấy mang theo quà đặc biệt đến tạ lỗi với hàng xóm.
He made a special trip with gifts to apologize to his neighbor.
昨天是我态度不好,今天我特意来向你赔罪。
Hôm qua là do thái độ của tôi không tốt, hôm nay tôi đặc biệt đến để xin lỗi bạn.
My attitude was poor yesterday, so I came specifically today to apologize to you.
既然做错了事,就应该真诚地向对方赔罪。
Đã làm sai việc thì nên chân thành tạ lỗi với đối phương.
Since you did something wrong, you should sincerely apologize to the other party.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây