ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
赔款
péikuǎn
Khoản tiền bồi thường
Hán việt: bồi khoản
—

Gợi nhớ

Từ "赔款" (péikuǎn) mang nghĩa "Khoản tiền bồi thường", kết hợp bởi 赔 (péi - bồi): "Bồi thường" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赔: Khi lỡ làm hỏng đồ của người khác, phải mở lời nhận lỗi (咅) và lấy tiền bạc (贝) ra đền trả xứng đáng, gọi là bồi thường, đền bù (赔). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).

Thành phần cấu tạo

赔款
péikuǎn
Khoản tiền bồi thường
赔
péi • bồi
Bồi thường
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (bên trái)
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên phải)
款
kuǎn • khoản
khoản tiền
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khoản tiền bồi thường
Ví dụ (3)
kuàijì会计zhèngzài正在hésuàn核算péikuǎn赔款。
Kế toán đang tính toán khoản tiền bồi thường.
The accountant is calculating the claim payment.
péikuǎn赔款huì会yǐngxiǎng影响zuìzhōng最终bàojià报价。
Khoản tiền bồi thường sẽ ảnh hưởng đến báo giá cuối cùng.
The claim payment will affect the final quote.
quèrèn确认péikuǎn赔款shí时yào要kànqīng看清jìsuàn计算yījù依据。
Khi xác nhận khoản tiền bồi thường, cần xem rõ căn cứ tính toán.
Make sure to check the calculation basis clearly when confirming the claim payment.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây