索赔人
—
Gợi nhớ
Từ "索赔人" (suǒpéi rén) mang nghĩa "Người yêu cầu bồi thường", kết hợp bởi 索 (suǒ - sách): "dây thừng" + 赔 (péi - bồi): "Bồi thường" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 索: Dưới mái che (冖), người ta bện mười (十) sợi tơ (糸) săn chắc lại thành sợi dây thừng lớn để lần mò, tìm kiếm (索). • Chữ 赔: Khi lỡ làm hỏng đồ của người khác, phải mở lời nhận lỗi (咅) và lấy tiền bạc (贝) ra đền trả xứng đáng, gọi là bồi thường, đền bù (赔). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Người yêu cầu bồi thường
Ví dụ (3)
索赔人需要提交身份证明。
Người yêu cầu bồi thường cần nộp giấy tờ chứng minh danh tính.
The claimant needs to submit proof of identity.
保险公司会和索赔人确认信息。
Công ty bảo hiểm sẽ xác nhận thông tin với người yêu cầu bồi thường.
The insurance company will confirm the information with the claimant.
合同里写明了索赔人的责任。
Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm của người yêu cầu bồi thường.
The contract clearly states the claimant's responsibilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây