赔偿金
—
Gợi nhớ
Từ "赔偿金" (péichángjīn) mang nghĩa "Tiền bồi thường", kết hợp bởi 赔 (péi - bồi): "Bồi thường" + 偿 (cháng - thường): "trả nợ" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赔: Khi lỡ làm hỏng đồ của người khác, phải mở lời nhận lỗi (咅) và lấy tiền bạc (贝) ra đền trả xứng đáng, gọi là bồi thường, đền bù (赔). • Chữ 偿: Một người (亻) từng nếm trải (尝) công ơn giúp đỡ của người khác thì luôn ghi nhớ để đền đáp và trả nợ, bồi thường (偿). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền bồi thường
Ví dụ (3)
法院判决被告支付原告各项经济损失赔偿金共五万元。
Tòa án phán quyết bị đơn chi trả cho nguyên đơn các khoản tiền bồi thường thiệt hại kinh tế tổng cộng 50,000 tệ.
The court ordered the defendant to pay the plaintiff a total of 50,000 yuan in compensation for various economic losses.
公司因违法解雇员工,被仲裁机构裁决支付双倍赔偿金。
Công ty do sa thải nhân viên trái pháp luật đã bị cơ quan trọng tài phán quyết chi trả tiền bồi thường gấp đôi.
The company was ordered by the arbitration body to pay double compensation for unlawfully dismissing an employee.
赔偿金的支付期限应当在民事调解书中明确约定。
Thời hạn chi trả tiền bồi thường phải được quy định rõ ràng trong văn bản hòa giải dân sự.
The payment deadline for the compensation should be clearly stipulated in the civil mediation agreement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây