偷懒
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "偷懒" (tōulǎn) mang nghĩa "Lười biếng, trốn việc", kết hợp bởi 偷 (tōu - du): "trộm" + 懒 (lǎn - lãn): "Lười biếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偷: Kẻ gian (亻) thừa lúc chủ nhà sơ hở liền lén lút lấy đi (俞) đồ đạc đem giấu là ăn trộm, lấy cắp (偷). • Chữ 懒: Trong lòng (忄) lúc nào cũng chỉ muốn ỷ lại dựa dẫm vào người khác (赖) mà chẳng chịu động tay làm việc là thói lười nhác, lười biếng (懒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 偷懒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lười biếng, trốn việc, ăn bớt công đoạn (làm việc không chăm chỉ, tìm cách nghỉ ngơi trong giờ làm).
Ví dụ (5)
别以为老板不在你就可以偷懒。
Đừng tưởng ông chủ không ở đây là bạn có thể trốn việc (lười biếng).
Don't think you can slack off just because the boss isn't around.
他工作很认真,从来不偷懒。
Anh ấy làm việc rất nghiêm túc, chưa bao giờ lười biếng.
He works very conscientiously and never slacks off.
现在偷懒,将来可是要付出代价的。
Bây giờ mà lười biếng, tương lai sẽ phải trả giá đấy.
If you slack off now, you will pay the price in the future.
大家都在忙,你一个人躲在这里偷懒好意思吗?
Mọi người đều đang bận, một mình bạn trốn ở đây lười biếng mà coi được à?
Everyone is busy, and you're hiding here slacking off all by yourself—aren't you ashamed?
做这道菜不能偷懒,每一个步骤都要做到位。
Làm món này không được ăn bớt công đoạn (lười), mỗi bước đều phải làm cho tới nơi tới chốn.
You can't cut corners when making this dish; every step has to be done properly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây