ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
偷窥
tōukuī
nhìn trộm qua kẽ hở, rình mò
Hán việt: du khuy
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "偷窥" (tōukuī) mang nghĩa "nhìn trộm qua kẽ hở, rình mò", kết hợp bởi 偷 (tōu - du): "trộm" + 窥 (kuī - khuy): "nhìn trộm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偷: Kẻ gian (亻) thừa lúc chủ nhà sơ hở liền lén lút lấy đi (俞) đồ đạc đem giấu là ăn trộm, lấy cắp (偷). • Chữ 窥: Nấp trong hang tối (穴) lén đưa mắt nhìn ra ngoài theo dõi nhất cử nhất động (规) của người khác là hành vi nhìn trộm, do thám (窥).

Thành phần cấu tạo

偷窥
tōukuī
nhìn trộm qua kẽ hở, rình mò
偷
tōu • du
trộm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
俞
Du
Đồng ý / âm đọc (nằm bên phải)
窥
kuī • khuy
nhìn trộm
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
规
Chữ Quy
quy tắc, tiêu chuẩn / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nhìn trộm qua kẽ hở, rình mò
Ví dụ (5)
tā他yīnwèi因为tōukuī偷窥línjū邻居bèi被jǐngchá警察zhuā抓le了。
Hắn ta bị cảnh sát bắt vì rình mò hàng xóm.
He was arrested by the police for spying on his neighbor.
tōukuī偷窥biérén别人de的yǐnsī隐私shì是búdàodé不道德de的xíngwéi行为。
Rình mò đời tư của người khác là hành vi vô đạo đức.
Peeping into other people's privacy is immoral behavior.
yǒurén有人zài在ménfèng门缝lǐ里tōukuī偷窥lǐmiàn里面de的dòngjing动静。
Có người đang nhìn trộm qua khe cửa xem động tĩnh bên trong.
Someone was peeping through the crack in the door to see what was going on inside.
fáng防tōukuī偷窥mó膜kěyǐ可以bǎohù保护nǐ你de的shǒujī手机píngmù屏幕xìnxī信息。
Miếng dán chống nhìn trộm có thể bảo vệ thông tin trên màn hình điện thoại của bạn.
A privacy screen protector can protect the information on your phone screen from prying eyes.
tā他zǒngshì总是xǐhuan喜欢zài在àn暗chù处tōukuī偷窥tā她de的yìjǔyídòng一举一动。
Hắn ta luôn thích rình mò mọi nhất cử nhất động của cô ấy trong bóng tối.
He always likes to lurk in the shadows and spy on her every move.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây