窥视
—
Gợi nhớ
Từ "窥视" (kuī shì) mang nghĩa "nhìn trộm", kết hợp bởi 窥 (kuī - khuy): "nhìn trộm" + 视 (shì - thị): "nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窥: Nấp trong hang tối (穴) lén đưa mắt nhìn ra ngoài theo dõi nhất cử nhất động (规) của người khác là hành vi nhìn trộm, do thám (窥). • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 窥视
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhìn trộm
Ví dụ (3)
有人在暗中窥视这家店铺,企图行窃。
Có người đang dòm ngó cửa tiệm này trong bóng tối, mưu đồ trộm cắp.
Someone was secretly spying on this shop in the dark, attempting to steal.
隔壁邻居通过窗户窥视我们家的隐私。
Người hàng xóm bên cạnh nhìn trộm sự riêng tư của gia đình chúng tôi qua cửa sổ.
The neighbor next door pried into our family's privacy through the window.
我们不能随意窥视他人的内心世界。
Chúng ta không thể tùy ý nhòm ngó thế giới nội tâm của người khác.
We must not casually pry into the inner world of others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây