偷看
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "偷看" (tōukàn) mang nghĩa "nhìn trộm, liếc trộm", kết hợp bởi 偷 (tōu - du): "trộm" + 看 (kàn / kān - khán): "xem". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 偷: Kẻ gian (亻) thừa lúc chủ nhà sơ hở liền lén lút lấy đi (俞) đồ đạc đem giấu là ăn trộm, lấy cắp (偷). • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 偷看
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhìn trộm, liếc trộm
Ví dụ (5)
他偷看了她的日记。
Anh ấy đã nhìn trộm nhật ký của cô ấy.
He peeked at her diary.
别偷看我的屏幕。
Đừng nhìn trộm màn hình của tôi.
Don't peek at my screen.
考试时不允许偷看别人的试卷。
Trong giờ thi không được phép nhìn trộm bài thi của người khác.
You are not allowed to peek at other people's test papers during the exam.
小男孩透过门缝偷看里面的礼物。
Cậu bé nhìn trộm những món quà bên trong qua khe cửa.
The little boy peeked through the crack in the door at the gifts inside.
她上课偷看手机被老师发现了。
Cô ấy liếc trộm điện thoại trong lớp và bị giáo viên phát hiện.
She was caught by the teacher glancing at her phone during class.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây