ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
窥探
kuī tàn
rình mò
Hán việt: khuy thám
—

Gợi nhớ

Từ "窥探" (kuī tàn) mang nghĩa "rình mò", kết hợp bởi 窥 (kuī - khuy): "nhìn trộm" + 探 (tàn - thám): "thăm dò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窥: Nấp trong hang tối (穴) lén đưa mắt nhìn ra ngoài theo dõi nhất cử nhất động (规) của người khác là hành vi nhìn trộm, do thám (窥). • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探).

Thành phần cấu tạo

窥探
kuī tàn
rình mò
窥
kuī • khuy
nhìn trộm
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
规
Chữ Quy
quy tắc, tiêu chuẩn / âm đọc (phía dưới)
探
tàn • thám
thăm dò
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:rình mò
Ví dụ (3)
shāngyè商业jiàndié间谍qǐtú企图kuītàn窥探jìngzhēng竞争duìshǒu对手de的héxīn核心jīmì机密。
Gián điệp thương mại mưu đồ rình mò thám thính bí mật cốt lõi của đối thủ cạnh tranh.
The corporate spy attempted to pry into the competitor's core secrets.
jìzhě记者sìchù四处dǎting打听,shìtú试图kuītàn窥探míngxīng明星de的sīrén私人shēnghuó生活。
Phóng viên dò hỏi khắp nơi, cố gắng rình mò đời sống riêng tư của các ngôi sao.
Reporters asked around everywhere, trying to snoop into the celebrity's private life.
yǐnsī隐私shèzhì设置kěyǐ可以fángzhǐ防止tā他rén人kuītàn窥探nǐ你de的gè个rén人xìnxī信息。
Cài đặt quyền riêng tư có thể ngăn chặn người khác rình mò thông tin cá nhân của bạn.
Privacy settings can prevent others from snooping on your personal information.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây