窥探
—
Gợi nhớ
Từ "窥探" (kuī tàn) mang nghĩa "rình mò", kết hợp bởi 窥 (kuī - khuy): "nhìn trộm" + 探 (tàn - thám): "thăm dò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窥: Nấp trong hang tối (穴) lén đưa mắt nhìn ra ngoài theo dõi nhất cử nhất động (规) của người khác là hành vi nhìn trộm, do thám (窥). • Chữ 探: Vươn dài cánh tay (扌) luồn sâu vào tận hang tối dưới gốc cây (木) để dò tìm, thăm dò và khám phá (探).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 窥探
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:rình mò
Ví dụ (3)
商业间谍企图窥探竞争对手的核心机密。
Gián điệp thương mại mưu đồ rình mò thám thính bí mật cốt lõi của đối thủ cạnh tranh.
The corporate spy attempted to pry into the competitor's core secrets.
记者四处打听,试图窥探明星的私人生活。
Phóng viên dò hỏi khắp nơi, cố gắng rình mò đời sống riêng tư của các ngôi sao.
Reporters asked around everywhere, trying to snoop into the celebrity's private life.
隐私设置可以防止他人窥探你的个人信息。
Cài đặt quyền riêng tư có thể ngăn chặn người khác rình mò thông tin cá nhân của bạn.
Privacy settings can prevent others from snooping on your personal information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây