ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
小偷儿
xiǎotōur
kẻ trộm, tên trộm
Hán việt: tiểu du nhi
—

Gợi nhớ

Từ "小偷儿" (xiǎotōur) mang nghĩa "kẻ trộm, tên trộm", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 偷 (tōu - du): "trộm" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 偷: Kẻ gian (亻) thừa lúc chủ nhà sơ hở liền lén lút lấy đi (俞) đồ đạc đem giấu là ăn trộm, lấy cắp (偷). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

小偷儿
xiǎotōur
kẻ trộm, tên trộm
小
xiǎo • tiểu
nhỏ
小
Bộ Tiểu
Hình vật bị chia nhỏ, nét dọc ở giữa và hai chấm hai bên
偷
tōu • du
trộm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
俞
Du
Đồng ý / âm đọc (nằm bên phải)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:kẻ trộm, tên trộm
Ví dụ (3)
xiǎotōu'ér小偷儿tōuzǒu偷走le了qiánbāo钱包。
Kẻ trộm đã lấy mất ví tiền.
The thief stole the wallet.
dàjiā大家zhuāzhù抓住le了nà那gè个xiǎotōu'ér小偷儿。
Mọi người đã bắt được tên trộm đó.
Everyone caught that thief.
shāngdiàn商店lǐ里jìn进le了xiǎotōu'ér小偷儿。
Trong cửa hàng có kẻ trộm lẻn vào.
A thief broke into the shop.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây