小偷儿
—
Gợi nhớ
Từ "小偷儿" (xiǎotōur) mang nghĩa "kẻ trộm, tên trộm", kết hợp bởi 小 (xiǎo - tiểu): "nhỏ" + 偷 (tōu - du): "trộm" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 小: Một trục đứng ở giữa được tách nhỏ sang hai bên trái phải (小) gợi hình ảnh hạt cát mảnh mai, nhỏ bé (小). • Chữ 偷: Kẻ gian (亻) thừa lúc chủ nhà sơ hở liền lén lút lấy đi (俞) đồ đạc đem giấu là ăn trộm, lấy cắp (偷). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 小偷儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kẻ trộm, tên trộm
Ví dụ (3)
小偷儿偷走了钱包。
Kẻ trộm đã lấy mất ví tiền.
The thief stole the wallet.
大家抓住了那个小偷儿。
Mọi người đã bắt được tên trộm đó.
Everyone caught that thief.
商店里进了小偷儿。
Trong cửa hàng có kẻ trộm lẻn vào.
A thief broke into the shop.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây