懒得
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "懒得" (lǎnde) mang nghĩa "lười không muốn, không thèm", kết hợp bởi 懒 (lǎn - lãn): "Lười biếng" + 得 (de / dé / děi - đắc): "trợ từ kết cấu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 懒: Trong lòng (忄) lúc nào cũng chỉ muốn ỷ lại dựa dẫm vào người khác (赖) mà chẳng chịu động tay làm việc là thói lười nhác, lười biếng (懒). • Chữ 得: Cất bước lên đường (彳) ngay từ lúc bình minh (旦) và dùng bàn tay kiên trì nắm giữ (寸) sẽ gặt hái và đạt được thành quả xứng đáng (得).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lười không muốn, không thèm
Ví dụ (5)
今天懒得做饭,我们点外卖吧。
Hôm nay lười không muốn nấu ăn, chúng ta gọi đồ ăn ngoài đi.
I can't be bothered to cook today, so let's order takeout.
我都懒得跟他吵。
Tôi còn chẳng thèm cãi nhau với anh ta.
I can't even be bothered to argue with him.
外面在下雨,我懒得出门。
Bên ngoài trời đang mưa, tôi lười không muốn ra khỏi nhà.
It's raining outside, and I can't be bothered to go out.
他懒得解释,转身就走了。
Anh ấy lười không buồn giải thích, quay người bỏ đi luôn.
He couldn't be bothered to explain and just turned around and left.
这件事太麻烦了,我懒得管。
Chuyện này phiền phức quá, tôi chẳng thèm quản.
This matter is too troublesome; I can't be bothered to deal with it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây