入口
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "入口" (rùkǒu) mang nghĩa "lối vào", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 入口
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lối vào, cửa vào, cổng vào.
Ví dụ (5)
地铁站的入口在哪里?
Lối vào ga tàu điện ngầm ở đâu?
Where is the entrance to the subway station?
请在入口处排队。
Vui lòng xếp hàng ở chỗ lối vào.
Please line up at the entrance.
这是商场的正门入口。
Đây là lối vào cửa chính của trung tâm thương mại.
This is the main entrance to the shopping mall.
入口和出口是分开的。
Lối vào và lối ra là tách biệt nhau.
The entrance and exit are separate.
由于施工,这个入口暂时关闭。
Do thi công nên lối vào này tạm thời đóng cửa.
Due to construction, this entrance is temporarily closed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây