流量入口
—
Gợi nhớ
Từ "流量入口" (liúliàng rùkǒu) mang nghĩa "Cổng thu hút lượng truy cập", kết hợp bởi 流 (liú - lưu): "chảy" + 量 (liàng / liáng - lượng): "lượng" + 入 (rù - nhập): "Vào" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流). • Chữ 量: Ngay từ ánh bình minh buổi sáng (旦), người xưa đã đem thước ra đo đạc từng dặm đất đai làng xóm (里) để tính toán khối lượng, đo lường (量). • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cổng thu hút lượng truy cập
Ví dụ (3)
微信号的“搜一搜”和“朋友圈”是腾讯生态内极其重要的流量入口。
Tính năng 'Search' và 'Moments' của WeChat là những cổng thu hút traffic cực kỳ quan trọng trong hệ sinh thái Tencent.
WeChat's "Search" and "Moments" are crucial traffic entry points within the Tencent ecosystem.
抢占短视频平台的流量入口,能帮品牌快速触达年轻一代消费者。
Chiếm lĩnh được cổng traffic của các nền tảng video ngắn có thể giúp các thương hiệu tiếp cận nhanh chóng thế hệ người tiêu dùng trẻ tuổi.
Capturing traffic entry points on short-video platforms helps brands quickly reach younger generations of consumers.
我们把官网主页的限时秒杀板块作为一个强有力的流量入口。
Chúng tôi coi phân mục Flash sale trên trang chủ website chính thức là một cổng dẫn traffic vô cùng mạnh mẽ.
We use the flash sale section on our official homepage as a powerful traffic entry point.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây