濡
丶丶一一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
17
—
Gợi nhớ
Dòng nước mát (氵) tưới xuống đúng lúc đất khô đang rất cần (需) khiến mặt ruộng thấm đẫm, nghĩa là làm ướt, thấm nhuần (濡).
Thành phần cấu tạo
濡
Làm ướt, thấm đẫm; Nối liền
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
需
Nhu
Cần / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Làm ướt, thấm đẫm; Nối liền
Ví dụ (3)
汗水濡湿了整件衬衫。
Mồ hôi làm thấm ướt toàn bộ chiếc áo sơ mi.
Sweat moistened the entire shirt.
相濡以沫是夫妻情深的体现。
Thấm giọt nước nuôi nhau (tương nhu dĩ mạt) là sự thể hiện tình nghĩa vợ chồng sâu nặng.
Helping each other in difficulty reflects deep marital love.
墨汁濡染在宣纸上。
Mực tàu thấm nhuần trên tờ giấy xuyến.
Ink moistened and soaked into the Xuan paper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây