登录密码
—
Gợi nhớ
Từ "登录密码" (dēnglù mìmǎ) mang nghĩa "Mật khẩu đăng nhập", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 录 (lù - lục): "ghi chép" + 密 (mì - mật): "Bí mật" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 录: Bàn tay (彐) khắc từng dòng chữ rõ nét như tia nước chảy (氺) lên thẻ gỗ để lưu giữ thông tin, gọi là ghi chép, danh sách (录). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 登录密码
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mật khẩu đăng nhập
Ví dụ (3)
如果连续五次输错登录密码,您的账号将被锁定一小时。
Nếu nhập sai mật khẩu đăng nhập liên tiếp 5 lần, tài khoản của quý khách sẽ bị khóa trong vòng 1 giờ.
If you enter the wrong login password five times in a row, your account will be locked for one hour.
定期更改登录密码并开启二次验证,是防止账户被盗的有效手段。
Thay đổi mật khẩu đăng nhập định kỳ và bật xác thực hai lớp là biện pháp hiệu quả để tránh tài khoản bị đánh cắp.
Regularly changing your login password and enabling two-factor authentication are effective ways to prevent account theft.
请勿在公共电脑上保存登录密码,以防个人信息泄露。
Tuyệt đối không lưu mật khẩu đăng nhập trên máy tính công cộng để tránh rò rỉ thông tin cá nhân.
Do not save your login password on public computers to prevent personal information leaks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây