密码重置
—
Gợi nhớ
Từ "密码重置" (mìmǎ chóngzhì) mang nghĩa "Đặt lại mật khẩu", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 码 (mǎ - mã): "mã số" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 置 (zhì - trí): "đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 置: Cầm tấm lưới (罒) căng thật ngay ngắn và thẳng thắn (直) trên mặt đất để sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy, nghĩa là đặt, để, bố trí (置).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:Đặt lại mật khẩu
Ví dụ (3)
忘记网银登录密码后,您可以通过密保问题申请密码重置。
Sau khi quên mật khẩu đăng nhập ngân hàng điện tử, bạn có thể xin đặt lại mật khẩu thông qua câu hỏi bảo mật.
If you forget your online banking login password, you can request a password reset by answering security questions.
密码重置过程需要输入发送到验证手机上的临时动态验证码。
Quy trình đặt lại mật khẩu yêu cầu phải nhập mã xác thực động tạm thời gửi đến số điện thoại di động đã xác thực.
The password reset process requires entering a temporary dynamic verification code sent to your verified mobile phone.
为保障安全,密码重置成功后,系统会发送短信提示用户。
Để đảm bảo an toàn, sau khi đặt lại mật khẩu thành công, hệ thống sẽ gửi tin nhắn SMS thông báo cho người dùng.
To ensure security, the system sends an SMS notification to the user after the password is successfully reset.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây