密码锁
—
Gợi nhớ
Từ "密码锁" (mì mǎ suǒ) mang nghĩa "khóa mật mã", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 码 (mǎ - mã): "mã số" + 锁 (suǒ - tỏa): "Khóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码). • Chữ 锁: Khối kim loại (钅) đúc kết từ những mảnh vỏ sò nhỏ (⺌ + 贝) dùng để bấm chặt cửa giữ gìn tài sản chính là cái khóa (锁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 密码锁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khóa mật mã
Ví dụ (3)
大门安装了智能指纹密码锁。
Cửa lớn có lắp đặt khóa mật mã vân tay thông minh.
The main door was installed with a smart fingerprint combination lock.
忘记密码锁的密码需要重置。
Quên mật mã của khóa mật mã cần phải cài đặt lại.
Forgetting the passcode of a combination lock requires a reset.
行李箱自带了三位数的密码锁。
Vali hành lý đi kèm sẵn khóa mật mã 3 chữ số.
The luggage suitcase comes with a three-digit combination lock.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây