ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
密码锁
mì mǎ suǒ
khóa mật mã
Hán việt: mật mã tỏa
—

Gợi nhớ

Từ "密码锁" (mì mǎ suǒ) mang nghĩa "khóa mật mã", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 码 (mǎ - mã): "mã số" + 锁 (suǒ - tỏa): "Khóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码). • Chữ 锁: Khối kim loại (钅) đúc kết từ những mảnh vỏ sò nhỏ (⺌ + 贝) dùng để bấm chặt cửa giữ gìn tài sản chính là cái khóa (锁).

Thành phần cấu tạo

密码锁
mì mǎ suǒ
khóa mật mã
密
mì • mật
Bí mật
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)
码
mǎ • mã
mã số
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa / âm đọc (bên phải)
锁
suǒ • tỏa
Khóa
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
⺌
Bộ Tiểu (trên)
Nhỏ bé, tia sáng / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khóa mật mã
Ví dụ (3)
dàmén大门ānzhuāng安装le了zhìnéng智能zhǐwén指纹mìmǎsuǒ密码锁。
Cửa lớn có lắp đặt khóa mật mã vân tay thông minh.
The main door was installed with a smart fingerprint combination lock.
wàngjì忘记mìmǎsuǒ密码锁de的mìmǎ密码xūyào需要chóngzhì重置。
Quên mật mã của khóa mật mã cần phải cài đặt lại.
Forgetting the passcode of a combination lock requires a reset.
xínglǐxiāng行李箱zìdài自带le了sān三wèi位shù数de的mìmǎsuǒ密码锁。
Vali hành lý đi kèm sẵn khóa mật mã 3 chữ số.
The luggage suitcase comes with a three-digit combination lock.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây