ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
密封好
mìfēng hǎo
niêm phong kín, đóng kín
Hán việt: mật phong hảo
—

Gợi nhớ

Từ "密封好" (mìfēng hǎo) mang nghĩa "niêm phong kín, đóng kín", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 封 (fēng - phong): "Niêm phong" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).

Thành phần cấu tạo

密封好
mìfēng hǎo
niêm phong kín, đóng kín
密
mì • mật
Bí mật
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)
封
fēng • phong
Niêm phong
圭
Khuê (biến thể)
Đất (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc (bên phải)
好
hǎo • hảo
tốt
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:niêm phong kín, đóng kín
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把xìnjiàn信件fēng封hǎo好zài再jì寄chūqù出去。
Hãy niêm phong thư cẩn thận rồi mới gửi đi.
Please seal the letter properly before mailing it out.
jǐngchá警察fēng封le了shìgù事故xiànchǎng现场。
Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường tai nạn.
The police cordoned off the accident scene.
tā他bèi被fēng封wéi为yōuxiù优秀jiàoshī教师。
Anh ấy được phong tặng danh hiệu giáo viên xuất sắc.
He was awarded the title of Outstanding Teacher.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây