密封好
—
Gợi nhớ
Từ "密封好" (mìfēng hǎo) mang nghĩa "niêm phong kín, đóng kín", kết hợp bởi 密 (mì - mật): "Bí mật" + 封 (fēng - phong): "Niêm phong" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 密封好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:niêm phong kín, đóng kín
Ví dụ (3)
请把信件封好再寄出去。
Hãy niêm phong thư cẩn thận rồi mới gửi đi.
Please seal the letter properly before mailing it out.
警察封了事故现场。
Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường tai nạn.
The police cordoned off the accident scene.
他被封为优秀教师。
Anh ấy được phong tặng danh hiệu giáo viên xuất sắc.
He was awarded the title of Outstanding Teacher.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây