油封密封
—
Gợi nhớ
Từ "油封密封" (yóufēng mìfēng) mang nghĩa "Làm kín bằng phớt dầu", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 封 (fēng - phong): "Niêm phong" + 密 (mì - mật): "Bí mật" + 封 (fēng - phong): "Niêm phong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 油封密封
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Làm kín bằng phớt dầu
Ví dụ (2)
该减速机输出轴处采用双唇口油封密封,防漏效果良好。
Trục đầu ra của hộp giảm tốc này sử dụng phương pháp làm kín bằng phớt dầu hai môi, cho hiệu quả chống rò rỉ tốt.
The output shaft of this reducer adopts a double-lip oil seal, providing good leak-proof performance.
旋转轴表面的光洁度如果不够,会严重磨损并破坏油封密封。
Độ bóng bề mặt trục quay nếu không đủ sẽ mài mòn nghiêm trọng và làm hỏng khả năng làm kín của phớt dầu.
If the surface finish of the rotating shaft is insufficient, it will cause severe wear and damage the oil seal.
2
động từ
Nghĩa:Làm kín bằng phớt dầu
Ví dụ (1)
工程师决定在此处用油封密封,以防止润滑脂向外部泄漏。
Kỹ sư quyết định làm kín bằng phớt dầu ở chỗ này để ngăn mỡ bôi trơn rò rỉ ra bên ngoài.
The engineer decided to use an oil seal here to prevent grease from leaking to the outside.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây