ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
油封密封
yóufēng mìfēng
Làm kín bằng phớt dầu
Hán việt: du phong mật phong
—

Gợi nhớ

Từ "油封密封" (yóufēng mìfēng) mang nghĩa "Làm kín bằng phớt dầu", kết hợp bởi 油 (yóu - du): "Dầu" + 封 (fēng - phong): "Niêm phong" + 密 (mì - mật): "Bí mật" + 封 (fēng - phong): "Niêm phong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 油: Dòng chất lỏng sánh mịn (氵) được ép chảy ra từ (由) các loại hạt thực vật dùng để thắp đèn và nấu nướng, đó chính là dầu mỡ (油). • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封).

Thành phần cấu tạo

油封密封
yóufēng mìfēng
Làm kín bằng phớt dầu
油
yóu • du
Dầu
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
由
Do
Do / âm đọc (bên phải)
封
fēng • phong
Niêm phong
圭
Khuê (biến thể)
Đất (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc (bên phải)
密
mì • mật
Bí mật
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)
封
fēng • phong
Niêm phong
圭
Khuê (biến thể)
Đất (bên trái)
寸
Bộ Thốn
Tấc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
danh từ
Nghĩa:Làm kín bằng phớt dầu
Ví dụ (2)
gāi该jiǎnsùjī减速机shūchū输出zhóu轴chù处cǎiyòng采用shuāngchún双唇kǒu口yóufēng油封mìfēng密封,fánglòu防漏xiàoguǒ效果liánghǎo良好。
Trục đầu ra của hộp giảm tốc này sử dụng phương pháp làm kín bằng phớt dầu hai môi, cho hiệu quả chống rò rỉ tốt.
The output shaft of this reducer adopts a double-lip oil seal, providing good leak-proof performance.
xuánzhuànzhóu旋转轴biǎomiàn表面de的guāngjiédù光洁度rúguǒ如果bú不gòu够,huì会yánzhòng严重mósǔn磨损bìng并pòhuài破坏yóufēng油封mìfēng密封。
Độ bóng bề mặt trục quay nếu không đủ sẽ mài mòn nghiêm trọng và làm hỏng khả năng làm kín của phớt dầu.
If the surface finish of the rotating shaft is insufficient, it will cause severe wear and damage the oil seal.
2
động từ
Nghĩa:Làm kín bằng phớt dầu
Ví dụ (1)
gōngchéngshī工程师juédìng决定zài在cǐchù此处yòng用yóufēng油封mìfēng密封,yǐ以fángzhǐ防止rùnhuázhī润滑脂xiàng向wàibù外部xièlòu泄漏。
Kỹ sư quyết định làm kín bằng phớt dầu ở chỗ này để ngăn mỡ bôi trơn rò rỉ ra bên ngoài.
The engineer decided to use an oil seal here to prevent grease from leaking to the outside.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây