活该
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "活该" (huógāi) mang nghĩa "đáng đời", kết hợp bởi 活 (huó - hoạt): "sống" + 该 (gāi - cai): "nên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 该: Lời nói (讠) dặn dò đầy đủ mọi lẽ từ gốc đến ngọn (亥), nhắc nhở điều tất yếu cần phải làm, nên làm (该).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 活该
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:đáng đời, đáng kiếp, đáng chịu, đáng (bị như vậy).
Ví dụ (5)
他不听劝告,现在出事了,真是活该。
Anh ta không nghe lời khuyên, giờ xảy ra chuyện rồi, thật là đáng đời.
He wouldn't listen to advice, and now something has happened to him—he deserves it.
你迟到了没赶上火车?活该,谁让你起那么晚!
Bạn đến muộn lỡ tàu hỏa hả? Đáng kiếp, ai bảo bạn dậy muộn thế!
You were late and missed the train? Serves you right—who told you to get up so late!
这种骗子被抓起来是活该。
Loại lừa đảo này bị bắt là đáng đời.
That kind of scammer deserves to be arrested.
这就是你偷懒的下场,活该倒霉。
Đây chính là kết cục của việc cậu lười biếng, đáng đời xui xẻo.
This is what you get for being lazy—you deserve your bad luck.
他平日里欺负人,今天被人打了,大家都在说他活该。
Bình thường hắn hay bắt nạt người khác, hôm nay bị người ta đánh, ai cũng nói hắn đáng đời.
He usually bullies people, and today he got beaten up. Everyone is saying he deserved it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây