活儿
点
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "活儿" (huór) mang nghĩa "Công việc, nhiệm vụ", kết hợp bởi 活 (huó - hoạt): "sống" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 活儿
Định nghĩa (1)
1
danh từ (khẩu ngữ)
Nghĩa:việc, công việc, nghề, tay nghề (thường chỉ việc chân tay, việc vặt, hoặc kỹ năng nghề thủ công - dùng trong khẩu ngữ).
Ví dụ (5)
只要干完手里的活儿,我们就可以回家休息了。
Chỉ cần làm xong việc trong tay, chúng ta có thể về nhà nghỉ ngơi rồi.
As long as we finish the work at hand, we can go home and rest.
这可是个体力活儿,你一个人恐怕搬不动。
Đây là một công việc tốn sức (việc chân tay), một mình bạn e rằng không khiêng nổi đâu.
This is heavy manual work—you probably can't move it by yourself.
这种细活儿需要极大的耐心,性急的人做不来。
Loại việc tỉ mỉ này cần sự kiên nhẫn cực lớn, người nóng tính không làm được đâu.
This kind of delicate work requires tremendous patience; impatient people just can't do it.
他最近没接到什么活儿,所以收入少了很多。
Dạo này anh ấy không nhận được mối (việc) nào, nên thu nhập giảm đi rất nhiều.
He hasn't gotten much work lately, so his income has dropped a lot.
这位木匠师傅的活儿做得非常漂亮,远近闻名。
Tay nghề (sản phẩm) của bác thợ mộc này làm rất đẹp, nổi tiếng xa gần.
This carpenter does exceptionally beautiful work and is well known far and wide.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây