ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
干活儿
gàn huór
làm việc, làm lụng, làm công (thường chỉ lao động chân tay hoặc việc cụ thể).
Hán việt: cán hoạt nhi
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "干活儿" (gàn huór) mang nghĩa "làm việc", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 活 (huó - hoạt): "sống" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

干活儿
gàn huór
làm việc
干
gàn / gān • can
làm
干
Bộ Can
Hình cái khiên, cây gậy
活
huó • hoạt
sống
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
舌
Thiệt
Cái lưỡi / âm đọc (nằm bên phải)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:làm việc, làm lụng, làm công (thường chỉ lao động chân tay hoặc việc cụ thể).
Ví dụ (5)
dàjiā大家bié别liáo聊le了,kuài快gàn干huór活儿ba吧。
Mọi người đừng tán gẫu nữa, mau làm việc đi thôi.
Everyone, stop chatting and get back to work.
tā他zài在gōngdì工地shàng上gàn干huór活儿。
Anh ấy đang làm việc (lao động) ở công trường.
He works on a construction site.
zhè这háizi孩子hěn很dǒngshì懂事,jīngcháng经常bāng帮fùmǔ父母gàn干huór活儿。
Đứa bé này rất hiểu chuyện, thường xuyên giúp bố mẹ làm việc nhà.
This child is very sensible and often helps his parents with chores.
tā他gàn干huór活儿hěn很mài卖lì力。
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ (nỗ lực hết mình).
He works very hard.
gān干le了yìtiān一天huór活儿,lèisǐ累死wǒ我le了。
Làm lụng cả ngày trời, mệt chết tôi rồi.
I've been working all day—I'm exhausted.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây