干活儿
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "干活儿" (gàn huór) mang nghĩa "làm việc", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 活 (huó - hoạt): "sống" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm việc, làm lụng, làm công (thường chỉ lao động chân tay hoặc việc cụ thể).
Ví dụ (5)
大家别聊了,快干活儿吧。
Mọi người đừng tán gẫu nữa, mau làm việc đi thôi.
Everyone, stop chatting and get back to work.
他在工地上干活儿。
Anh ấy đang làm việc (lao động) ở công trường.
He works on a construction site.
这孩子很懂事,经常帮父母干活儿。
Đứa bé này rất hiểu chuyện, thường xuyên giúp bố mẹ làm việc nhà.
This child is very sensible and often helps his parents with chores.
他干活儿很卖力。
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ (nỗ lực hết mình).
He works very hard.
干了一天活儿,累死我了。
Làm lụng cả ngày trời, mệt chết tôi rồi.
I've been working all day—I'm exhausted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây