伺
ノ丨フ一丨フ一
7
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Người hầu (亻) đứng bên cạnh quan sát và tuân theo sự cai quản (司) của chủ nhân là hầu hạ, chờ thời cơ (伺).
Thành phần cấu tạo
伺
hầu hạ; chờ thời cơ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
司
Tư
Quản lý / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (3)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'cì')
Nghĩa:hầu hạ, chăm sóc (trong `伺候`).
Ví dụ (5)
敌人正伺机进攻。
Kẻ thù đang chờ đợi thời cơ để tấn công.
The enemy is waiting for an opportunity to attack.
小偷在门外窥伺,寻找下手的机会。
Tên trộm rình rập chờ đợi ngoài cửa, tìm kiếm cơ hội ra tay.
The thief was lurking outside the door, looking for a chance to strike.
强敌环伺,我们必须保持警惕。
Kẻ thù mạnh đang vây quanh chờ đợi (rình rập), chúng ta phải giữ cảnh giác.
With powerful enemies all around us, we must remain vigilant.
猎豹伏伺在草丛中,等待猎物靠近。
Con báo gấm ẩn nấp chờ đợi trong bụi cỏ, đợi con mồi đến gần.
The cheetah lay hidden in the grass, waiting for its prey to come closer.
他伺机而动,终于取得了成功。
Anh ấy chờ đợi thời cơ để hành động, cuối cùng đã giành được thành công.
He waited for the right opportunity to act and finally succeeded.
2
động từ (đọc 'sì')
Nghĩa:rình, chờ thời cơ, quan sát.
Ví dụ (3)
他伺机而动。
Anh ấy chờ thời cơ rồi hành động.
He waits for the right opportunity to act.
敌人在暗处伺机进攻。
Kẻ địch rình thời cơ tấn công trong bóng tối.
The enemy lurked in the dark waiting for a chance to attack.
他一直在旁边伺察。
Anh ấy vẫn luôn quan sát, rình ở bên cạnh.
He kept watching closely from the side.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây